Chữ Hán
劢
mài
to put forth effort, to strive for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put forth effort, to strive for
- put forth effort
Giản thể / Phồn thể
劢→勱
Thứ tự nét
劢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan