Chữ Hán
脈
mài
a pulse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a pulse
- arteries, veins
- blood vessels
- arteries and veins
- vein (on a leaf, insect wing etc)
Pinyin
màimò
Giản thể / Phồn thể
脉→脈
Bộ phận
Thứ tự nét
脈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan