Chữ Hán
荬
mǎi
endive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- endive
- sow-thistle
- used in 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai5 cai4]
Giản thể / Phồn thể
荬→蕒
Thứ tự nét
荬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
买mǎi
to buy, to purchase
卖mài
to sell
麦mài
wheat, barley, oats
埋mái
to bury
脉mài
a pulse
迈mài
old
霾mái
fog, mist