Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荬

mǎi

endive

9 nétBộ thủ 艹Số 7402Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • endive
  • sow-thistle
  • used in 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai5 cai4]

Giản thể / Phồn thể

荬→蕒

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan