Chữ Hán
熳
màn
to spread
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spread
- used in 爛熳|烂熳[lan4 man4]
Thứ tự nét
熳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
满mǎn
to fill
慢màn
slowly, leisurely
曼màn
long, extended, vast
蛮mán
barbarians
瞒mán
to deceive, to lie
漫màn
inundating
蔓màn
vine, tendril, creeper
鳗mán
eel