Chữ Hán
硭
máng
a crude saltpeter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a crude saltpeter
- crude saltpeter
Thứ tự nét
硭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
忙máng
busy, hurried, pressed for time
盲máng
blind
芒máng
blade
蟒mǎng
python, boa constrictor
莽mǎng
thicket, underbrush
茫máng
vague, boundless