Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邙

máng

a mountain in Henan province

5 nétBộ thủ 阝Số 7501

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mountain in Henan province
  • Mt Mang at Luoyang in Henan, with many Han, Wei and Jin dynasty royal tombs

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan