Chữ Hán
楙
mào
Cydonia japonica
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cydonia japonica
- lush
Thứ tự nét
楙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
毛máo
hair, fur, feathers
猫māo
cat
冒mào
to risk, to brave, to dare
帽mào
hat, cap
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor