Chữ Hán
冡
méng
old variant of 蒙[meng2]
10 nétBộ thủ 冖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- old variant of 蒙[meng2]
Thứ tự nét
冡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
写xiě
to write
农nóng
agriculture, farming
冠guān
cap, crown, headgear
冢zhǒng
burial mound, mausoleum
冤yuān
grievance, injustice, wrong
幂mì
cover-cloth
冥míng
dark, gloomy, night
冗rǒng
excessive
梦mèng
dream
蒙méng
to cover
猛měng
violent, savage, cruel, bold
孟mèng
first in a series
盟méng
alliance, covenant
萌méng
bud, germ, sprout
锰měng
manganese
虻méng
horsefly, gadfly