Chữ Hán
丏
miǎn
parapet
4 nétBộ thủ 一
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- parapet
- invisible, hidden
- hidden from view
- barrier to ward off arrows
Bộ phận
Thứ tự nét
丏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
不bù
no, not, un-
与yǔ
and
上shàng
above, on top, superior
一yī
one
下xià
below, underneath
三sān
three
万wàn
ten thousand
两liǎng
two, both, pair, couple
面miàn
face
免miǎn
to spare, to excuse from
棉mián
cotton
缅miǎn
distant, remote
眠mián
sleep, shut-eye, hibernatation
绵mián
continuous, unbroken
勉miǎn
to endeavor, to make an effort
冕miǎn
crown