Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丏

miǎn

parapet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parapet
  • invisible, hidden
  • hidden from view
  • barrier to ward off arrows

Bộ phận

Thứ tự nét

丏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan