Chữ Hán
摹
mó
to trace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to trace
- to imitate, to copy
- pattern
- (bound form) to imitate
- to copy
Thứ tự nét
摹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
拳quán
fist
掰bāi
to rip, to tear
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film