Chữ Hán
镆
mò
sword
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sword
- used in 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]
- (chemistry) moscovium
Giản thể / Phồn thể
镆→鏌
Thứ tự nét
镆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan