Chữ Hán
仫
mù
tribe
5 nétBộ thủ 亻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tribe
- used in 仫佬族[Mu4 lao3 zu2], Mulao ethnic group of Guangxi
Thứ tự nét
仫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
目mù
eye
母mǔ
mother
姆mǔ
governess, matron, nanny
木mù
tree
亩mǔ
fields
墓mù
grave, tomb
幕mù
curtain, screen, tent
穆mù
majestic