Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仫

mù

tribe

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tribe
  • used in 仫佬族[Mu4 lao3 zu2], Mulao ethnic group of Guangxi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

people

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

仫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan