Chữ Hán
衲
nà
to sew, to mend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sew, to mend
- quilt
- patch
- cassock
- to line
Thứ tự nét
衲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
那nà
that, that one, those
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
哪nǎ
which? where? how?
纳nà
to adopt, to accept
娜nà
elegant, graceful, delicate
呐nà
to raise one's voice
钠nà
sodium, natrium