Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蛲

náo

parasitic worm

12 nétBộ thủ 虫Số 6264Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parasitic worm
  • human pinworm
  • human pinworm (Enterobius vermicularis)

Giản thể / Phồn thể

蛲→蟯

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

worm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蛲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan