Chữ Hán
坭
ní
mud, mire
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mud, mire
- to paste, to plaster
- variant of 泥[ni2]
Thứ tự nét
坭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
你nǐ
you, second person pronoun
尼ní
Buddhist nun
拟nǐ
to draft, to plan
泥ní
mud, earth, clay
妮nī
maid, servant girl
逆nì
to disobey, to rebel
腻nì
greasy, oily, smooth
倪ní
feeble, tiny, young and weak