Chữ Hán
唸
niàn
to recite, to read, to chant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recite, to read, to chant
- variant of 念[nian4], to read aloud
Giản thể / Phồn thể
念→唸
Thứ tự nét
唸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
年nián
year
念niàn
to think of, to recall
黏nián
to stick to
碾niǎn
stone roller
廿niàn
twenty, twentieth
捻niǎn
to twist or nip with the fingers
撵niǎn
to drive away, to expel, to oust
鲶nián
catfish