Chữ Hán
熰
ōu
severe drought
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- severe drought
Giản thể / Phồn thể
𬉼→熰
Thứ tự nét
熰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
欧ōu
Europe, ohm
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
藕ǒu
lotus root
呕ǒu
to vomit
鸥ōu
seagull, tern
瓯ōu
bowl, cup
沤ōu
to soak, to steep