Chữ Hán
泮
pàn
Zhou dynasty school
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Zhou dynasty school
- to disperse, to fall apart
- (literary) to melt
- to dissolve
Thứ tự nét
泮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
盘pán
tray, plate, dish
判pàn
to judge
盼pàn
to look, to gaze
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
拚pàn
to reject, to disregard, to go all out
叛pàn
rebel