Chữ Hán
蟠
pán
to occupy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to occupy
- to coil
- curled up, coiled
Thứ tự nét
蟠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
盘pán
tray, plate, dish
判pàn
to judge
盼pàn
to look, to gaze
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
拚pàn
to reject, to disregard, to go all out
叛pàn
rebel