Chữ Hán
堋
péng
to bury
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bury
- target in archery
Thứ tự nét
堋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
碰pèng
to touch
彭péng
name of an ancient country
捧pěng
to hold or offer with both hands
砰pēng
bang! the sound of crashing rock
鹏péng
fabulous bird of enormous size
棚péng
shack, shed
朋péng
friend, pal, acquaintance
膨péng
bloated, inflated, swollen