Chữ Hán
甓
pì
bricks, glazed tiles
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bricks, glazed tiles
- glazed tile
Thứ tự nét
甓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
瓦wǎ
tile
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
甄zhēn
to grade, to examine, to discern
瓷cí
china, crockery, porcelain
瓮wèng
urn, earthen jar
甑zèng
a boiler for steaming rice
瓯ōu
bowl, cup
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
劈pī
to chop, to cut apart
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule