Chữ Hán
犏
piān
yak-ox
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yak-ox
- used in 犏牛[pian1 niu2]
Thứ tự nét
犏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan