Chữ Hán
翩
piān
to fly, to flutter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fly, to flutter
- to fly fast
Thứ tự nét
翩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan