Chữ Hán
胼
pián
corn, callus
10 nétBộ thủ ⺼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- corn, callus
- used in 胼胝[pian2 zhi1]
Bộ phận
Thứ tự nét
胼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan