Chữ Hán
殍
piǎo
to starve to death
11 nétBộ thủ 歹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to starve to death
- (literary) to die of starvation
Thứ tự nét
殍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
死sǐ
dead
残cán
to injure, to ruin, to spoil
歼jiān
to annihilate, to kill off, to wipe out
殊shū
different, special, unusual
殖zhí
to breed, to spawn
殁mò
dead
殇shāng
to die young
殉xùn
martyr
票piào
bank note
飘piāo
to drift, to float, to flutter
嫖piáo
to patronize a prostitute
漂piào
to drift, to float
瓢piáo
a ladle made from a dried gourd
瞟piǎo
to squint, to glare, to look askance