Chữ Hán
笸
pǒ
a flat grain basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a flat grain basket
- flat basket-tray
Bộ phận
Thứ tự nét
笸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
破pò
to break, to rout
颇pō
rather, quite
坡pō
slope, hillside, embankment
迫pò
to compel, to force
泼pō
to pour, to splash, to sprinkle, to water
婆pó
old woman
泊pō
to anchor
珀pò
amber