Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

俟

qí

wait for, wait until, as soon as

9 nétBộ thủ 亻Số 3643

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wait for, wait until, as soon as
  • used in 万俟[Mo4 qi2]
  • (literary) to wait for
  • variant of 俟[si4]

Pinyin

qísì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 waiting for something to finish 矣; 矣 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

俟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan