Chữ Hán
侥
jiǎo
to be lucky
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be lucky
- by chance, by luck
- by mere luck
- used in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
Pinyin
jiǎoyáo
Giản thể / Phồn thể
侥→僥
Thứ tự nét
侥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
较jiào
to compare
叫jiào
cry, shout
教jiào
school, education
脚jiǎo
leg, foot
交jiāo
to connect
角jiǎo
angle, corner
焦jiāo
burned, scorched
缴jiǎo
to deliver, to submit, to hand over