Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

侥

jiǎo

to be lucky

8 nétBộ thủ 亻Số 3642Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be lucky
  • by chance, by luck
  • by mere luck
  • used in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]

Pinyin

jiǎoyáo

Giản thể / Phồn thể

侥→僥

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

侥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan