Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

砌

qì

to pile up, to build

9 nétBộ thủ 石Số 2521

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pile up, to build
  • stone steps
  • rock wall
  • to build by laying bricks or stones
  • used in 砌末[qie4 mo5]

Pinyin

qìqiè

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To cut 切 stone 石; 切 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

砌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan