Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

脐

qí

navel

10 nétBộ thủ ⺼Số 3584Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • navel
  • belly, underside
  • (bound form) the navel; the umbilicus
  • (bound form) the belly flap of a crab; apron

Giản thể / Phồn thể

脐→臍

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

脐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan