Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茸

rōng

soft, downy

9 nétBộ thủ 艹Số 3585

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soft, downy
  • buds, sprouts
  • (bound form) (of newly sprouted grass) soft and fine; downy

Pinyin

rōngróng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grass

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan