Chữ Hán
䙴
qiān
to fly, to move, to change
11 nétBộ thủ 覀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fly, to move, to change
Thứ tự nét
䙴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan