Chữ Hán
褰
qiān
4undergarment
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- 4undergarment
- to pick up one's skirt
- to lift (clothes, sheets)
- lower garments
Thứ tự nét
褰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
前qián
in front, forward
钱qián
money, currency, coins
千qiān
thousand
签qiān
to sign, to endorse
欠qiàn
to lack, to owe
迁qiān
to shift, to move
浅qiǎn
shallow, superficial
牵qiān
to drag, to pull, to lead by the hand