Chữ Hán
竊
qiè
to steal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to steal
- thief
- secret, stealthy
- secretly
- (humble) I
Giản thể / Phồn thể
窃→竊
Thứ tự nét
竊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
且qiě
moreover, also (post-subject)
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
妾qiè
concubine
窃qiè
to steal
箧qiè
trunk, chest, box
怯qiè
afraid, lacking in courage