Chữ Hán
篋
qiè
trunk, chest, box
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trunk, chest, box
- portfolio
- chest
- box
- trunk
Giản thể / Phồn thể
箧→篋
Bộ phận
Thứ tự nét
篋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
且qiě
moreover, also (post-subject)
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
妾qiè
concubine
窃qiè
to steal
箧qiè
trunk, chest, box
怯qiè
afraid, lacking in courage