Chữ Hán
匧
qiè
trunk, suitcase
9 nétBộ thủ 匚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trunk, suitcase
- portfolio
- old variant of 篋|箧[qie4]
Thứ tự nét
匧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匡kuāng
to correct, to revise
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匝zā
full circle
匦guǐ
chest, casket, small box
匮kuì
to lack
且qiě
moreover, also (post-subject)
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
妾qiè
concubine
窃qiè
to steal
箧qiè
trunk, chest, box
怯qiè
afraid, lacking in courage