Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夾

jiā

to support

7 nétBộ thủ 大Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to support
  • to be wedged between
  • used in 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]
  • to press from either side
  • to place in between

Pinyin

jiāgājiá

Giản thể / Phồn thể

夹→夾

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two people 从 supporting someone 大 from either side

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan