Chữ Hán
赇
qiú
to bribe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bribe
Giản thể / Phồn thể
赇→賕
Thứ tự nét
赇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
求qiú
to seek
球qiú
ball, globe, sphere
秋qiū
autumn, fall
丘qiū
mound, hill
邱qiū
mound, hill
糗qiǔ
dry rations
囚qiú
prisoner, convict
裘qiú
fur coat