Chữ Hán
衢
qú
highway
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- highway
- thoroughfare, intersection
- thoroughfare
Thứ tự nét
衢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
行xíng
to go, to walk, to move
街jiē
street, road, thoroughfare
衡héng
to measure, to weigh
衍yǎn
to overflow
衙yá
public office
去qù
to go away, to leave, to depart
区qū
area, district, region, ward
取qǔ
to take, to receive, to obtain
娶qǔ
to marry, to take a wife
曲qū
crooked, bent
趋qū
to hurry, to hasten
趣qù
interest
驱qū
to spur a horse on