Chữ Hán
诎
qū
to stutter, to exhaust
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stutter, to exhaust
- to crouch, to bend
- to bend
- to yield
- to exhaust
Giản thể / Phồn thể
诎→詘
Thứ tự nét
诎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
去qù
to go away, to leave, to depart
区qū
area, district, region, ward
取qǔ
to take, to receive, to obtain
娶qǔ
to marry, to take a wife
曲qū
crooked, bent
趋qū
to hurry, to hasten
趣qù
interest
驱qū
to spur a horse on