Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畎

quǎn

a drain between fields, irrigation

9 nétBộ thủ 田Số 7314

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a drain between fields, irrigation
  • to flow
  • field drains

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

field

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan