Chữ Hán
蜷
quán
to curl one's body
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to curl one's body
- to wriggle like a worm
- to curl up (like a scroll)
- to huddle
- Melania libertina
Thứ tự nét
蜷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
圈quān
circle, ring, loop
劝quàn
to recommend, to advise
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
拳quán
fist
泉quán
spring, fountain