Chữ Hán
荨
xún
nettle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nettle
- used in 蕁麻|荨麻[qian2 ma2]
- also pr. [xun2]
Pinyin
xúnqián
Giản thể / Phồn thể
荨→蕁
Thứ tự nét
荨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
询xún
to ask about, to inquire into
薰xūn
a medicinal herb
勋xūn
deeds, feats