Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阕

què

to close, to shut

12 nétBộ thủ 门Số 5181Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to close, to shut
  • watchtower
  • (literary) to end; to stop
  • one of the stanzas (usually two) of a ci poem 詞|词[ci2]
  • classifier for songs or ci poems

Giản thể / Phồn thể

阕→闋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gate

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

阕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan