Chữ Hán
阕
què
to close, to shut
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to close, to shut
- watchtower
- (literary) to end; to stop
- one of the stanzas (usually two) of a ci poem 詞|词[ci2]
- classifier for songs or ci poems
Giản thể / Phồn thể
阕→闋
Thứ tự nét
阕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan