Chữ Hán
苒
rǎn
lush, luxuriant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lush, luxuriant
- ordered, sequential
- the passage of time
- luxuriant growth
- passing (of time)
Thứ tự nét
苒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan