Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仞

rèn

ancient unit of measure (about 8 feet)

5 nétBộ thủ 亻Số 7026

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient unit of measure (about 8 feet)
  • a fathom
  • unit of length used in ancient times, equal to 7 or 8 Chinese feet 尺[chi3]

Bộ phận

Thứ tự nét

仞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan