Chữ Hán
榕
róng
banyan tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- banyan tree
- Rong, another name for Fuzhou 福州[Fu2 zhou1]
- Chinese banyan (Ficus microcarpa)
Thứ tự nét
榕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
容róng
appearance, looks
荣róng
glory, honor
融róng
to melt, to fuse
溶róng
to melt, to dissolve
蓉róng
lotus, hibiscus
绒róng
cotton, silk, velvet, wool
镕róng
mold
戎róng
arms, armaments