Chữ Hán
歃
shà
to drink to an oath
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drink to an oath
- to drink
Thứ tự nét
歃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
次cì
order, sequence
歌gē
song, lyrics
款kuǎn
funds, payment
欲yù
desire, want, longing, intent
欧ōu
Europe, ohm
欠qiàn
to lack, to owe
欢huān
happy, glad, joyful
歇xiē
to stop, to rest, to lodge
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
啥shà
what?
傻shǎ
foolish, silly, stupid
沙shā
sand, gravel, pebbles
莎shā
a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats
鲨shā
shark
纱shā
gauze, muslin, yarn
砂shā
sand, pebbles, gravel