Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

歃

shà

to drink to an oath

13 nétBộ thủ 欠Số 8303

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drink to an oath
  • to drink

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

breathe

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

歃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan