Chữ Hán
臿
chā
to separate the grain from the husk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to separate the grain from the husk
Thứ tự nét
臿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan