Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汕

shàn

bamboo

6 nétBộ thủ 氵Số 4405

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bamboo
  • basket for catching fish
  • Shantou
  • bamboo fish trap
  • used in names of places connected with Shantou 汕頭|汕头[Shan4 tou2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan